这伙

giá khỏa

Hán Việt: giá khỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 這 (giá) + 夥 (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọn này
  • Biên soạn 這伙 hèhuǒ pr. this gang of

Eng

  • Cihui 這伙 hèhuǒ pr. this gang of

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙犯 · 伙种 · 伙種