這廂 zhè xiāng · giá sương Hán Việt: giá sương · Pinyin: zhè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 廂 (sương)Pinyinzhè xiāngHán Việtgiá sươngCấu tạo這 + 廂 · giá + sương nghĩa thành phần: giá + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"这壁厢"。