這咱

zhè zán giá cha

Hán Việt: giá cha · Pinyin: zhè zán

Tổng quan

bây giờ | lúc này

Cấu tạo: (giá) + (cha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bây giờ | lúc này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這時候、現在。《金瓶梅》第六回:「久等多時了,陰陽也來了半日,老九如何這咱才來。」也作「這偺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言这个时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言这个时候。

Eng

  • CC-CEDICT now|at this moment
  • Cihui now; at this moment