這頭 giá đầu Hán Việt: giá đầu Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 頭 (đầu)Hán Việtgiá đầuCấu tạo這 + 頭 · giá + đầu nghĩa thành phần: giá + đầu Nghĩa EngCihui 這頭 hètóu* p.w. this end