這當 giá đương Hán Việt: giá đương Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 當 (đương)Hán Việtgiá đươngCấu tạo這 + 當 · giá + đương nghĩa thành phần: giá + đương Nghĩa EngCihui 這當 hèdāng n. <coll.> at this time