這每 zhè měi · giá mỗi Hán Việt: giá mỗi · Pinyin: zhè měi Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 每 (mỗi)Pinyinzhè měiHán Việtgiá mỗiCấu tạo這 + 每 · giá + mỗi nghĩa thành phần: giá + mỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言这些人们。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言这些人们。