這點

zhè diǎn giá điểm

Hán Việt: giá điểm · Pinyin: zhè diǎn

Tổng quan

điểm ấy

Cấu tạo: (giá) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm ấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指数量少或个体小; 代替较小的个体或较少数量的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指数量少或个体小。 2.代替较小的个体或较少数量的事物。

Eng

  • Cihui 這點 hè diǎn pr. this point