這番 giá phiên Hán Việt: giá phiên Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 番 (phiên)Hán Việtgiá phiênCấu tạo這 + 番 · giá + phiên nghĩa thành phần: giá + phiên Nghĩa EngCihui 這番 hèfān* pr. this; these