這等
giá đẳng
Hán Việt: giá đẳng · Pinyin: zhè děng
Tổng quan
bực này
Nghĩa
Việt
- Cihui bực này
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 这样。指程度﹑方式﹑状态﹑性质等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.这样。指程度﹑方式﹑状态﹑性质等。
Eng
- Cihui 這等 hèděng* pr./attr. this/these kind of; such