這說 zhè shuō · giá thuyết Hán Việt: giá thuyết · Pinyin: zhè shuō Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 說 (thuyết)Pinyinzhè shuōHán Việtgiá thuyếtCấu tạo這 + 說 · giá + thuyết nghĩa thành phần: giá + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示承上文提出的已成为现实的或已肯定的前提作出推断。Tân Hoa Tự Điển 1.表示承上文提出的已成为现实的或已肯定的前提作出推断。