這面 giá diện Hán Việt: giá diện Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 面 (diện)Hán Việtgiá diệnCấu tạo這 + 面 · giá + diện nghĩa thành phần: giá + diện Nghĩa EngCihui 這面 hè miàn* p.w. this side; this aspect