這項 zhè xiàng · giá hạng Hán Việt: giá hạng · Pinyin: zhè xiàng Tổng quan cái này Cấu tạo: 這 (giá) + 項 (hạng)Pinyinzhè xiàngHán Việtgiá hạngCấu tạo這 + 項 · giá + hạng nghĩa thành phần: giá + hạng Nghĩa ViệtCihui cái này