進一言 tiến nhất ngôn Hán Việt: tiến nhất ngôn Tổng quan cho một lời khuyên Cấu tạo: 進 (tiến) + 一 (nhất) + 言 (ngôn)Hán Việttiến nhất ngônCấu tạo進 + 一 + 言 · tiến + nhất + ngôn nghĩa thành phần: tiến + nhất + ngôn Nghĩa ViệtCihui cho một lời khuyênEngCihui 進一言 ìn yīyán v.o. give a word of advice