進上

jìn shàng tiến thượng

Hán Việt: tiến thượng · Pinyin: jìn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人心因推进而高举向上; 犹上进; 提高;发展; 进献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人心因推进而高举向上。 2.犹上进。 3.提高;发展。 4.进献。