進書

jìn shū tiến thư

Hán Việt: tiến thư · Pinyin: jìn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进呈书策; 进献书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进呈书策。 2.进献书籍。