進事

jìn shì tiến sự

Hán Việt: tiến sự · Pinyin: jìn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发展事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发展事业。