進伎

jìn jì tiến kĩ

Hán Việt: tiến kĩ · Pinyin: jìn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献歌舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献歌舞。