進衆 jìn zhòng · tiến chúng Hán Việt: tiến chúng · Pinyin: jìn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 衆 (chúng)Pinyinjìn zhòngHán Việttiến chúngCấu tạo進 + 衆 · tiến + chúng nghĩa thành phần: tiến + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激励群众。Tân Hoa Tự Điển 1.激励群众。