进侵
tiến xâm
Hán Việt: tiến xâm · Pinyin: jìn qīn
Tổng quan
xâm nhập vào
1.谓敌军侵入境内。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xâm nhập
- VietPhrases xâm nhập vào
- Tần suất từ xâm nhập vào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓敌军侵入境内。
Hán Việt: tiến xâm · Pinyin: jìn qīn
xâm nhập vào
1.谓敌军侵入境内。