進俎

jìn zǔ tiến trở

Hán Việt: tiến trở · Pinyin: jìn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献盛放着牛羊等肉食的礼器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献盛放着牛羊等肉食的礼器。