進候

jìn hòu tiến hậu

Hán Việt: tiến hậu · Pinyin: jìn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文件进呈听候审批。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文件进呈听候审批。