進儺

jìn nuó tiến na

Hán Việt: tiến na · Pinyin: jìn nuó

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种风俗。迎神以驱逐疫鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种风俗。迎神以驱逐疫鬼。