進克 jìn kè · tiến khắc Hán Việt: tiến khắc · Pinyin: jìn kè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 克 (khắc)Pinyinjìn kèHán Việttiến khắcCấu tạo進 + 克 · tiến + khắc nghĩa thành phần: tiến + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"进克"; 犹攻破。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进克"。 2.犹攻破。