進具 jìn jù · tiến cụ Hán Việt: tiến cụ · Pinyin: jìn jù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 具 (cụ)Pinyinjìn jùHán Việttiến cụCấu tạo進 + 具 · tiến + cụ nghĩa thành phần: tiến + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓僧尼受具足戒。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓僧尼受具足戒。