進利 jìn lì · tiến lợi Hán Việt: tiến lợi · Pinyin: jìn lì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 利 (lợi)Pinyinjìn lìHán Việttiến lợiCấu tạo進 + 利 · tiến + lợi nghĩa thành phần: tiến + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仕进顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.仕进顺利。