進前

jìn qián tiến tiền

Hán Việt: tiến tiền · Pinyin: jìn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹前进,向前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹前进,向前。