進剿 tiến tiễu Hán Việt: tiến tiễu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 剿 (tiễu)Hán Việttiến tiễuCấu tạo進 + 剿 · tiến + tiễu nghĩa thành phần: tiến + tiễu Nghĩa EngCihui 進剿 ìnjiǎo v. attack rebels/bandits