進力

jìn lì tiến lực

Hán Việt: tiến lực · Pinyin: jìn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努力,使劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.努力,使劲。