進化

jìn huà tiến hóa

Hán Việt: tiến hóa · Pinyin: jìn huà

Tổng quan

tiến hóa | LT:個|个

Cấu tạo: (tiến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hóa | LT:個|个
  • Cihui tiến hoá tiến hoá ☆Thay đổi ngày càng tốt đẹp hơn. Thơ Tản Đà: »Bước tiến hoá lừ đừ sau mọi kẻ«.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物受外界環境的影響或自己內部的發展,逐漸由簡單趨於複雜,由低等趨於高等的進展變化。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物由简单到复杂,由低级到高级逐渐发展变化。

Eng

  • CC-CEDICT evolution|CL:個|个[ge4]
  • Cihui evolution; CL:個|个

ja

  • JMdict evolution|evolution|becoming more advanced|progress|development

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

退化