進升 jìn shēng · tiến thăng Hán Việt: tiến thăng · Pinyin: jìn shēng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 升 (thăng)Pinyinjìn shēngHán Việttiến thăngCấu tạo進 + 升 · tiến + thăng nghĩa thành phần: tiến + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"进升"; 指提高职位。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"进升"。 2.指提高职位。