進名

jìn míng tiến danh

Hán Việt: tiến danh · Pinyin: jìn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指将荐用或晋谒人员的姓名禀报皇帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指将荐用或晋谒人员的姓名禀报皇帝。