進呈

jìn chéng tiến trình

Hán Việt: tiến trình · Pinyin: jìn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进献。

Eng

  • Cihui 進呈 jìnchéng v. present (sth. to a superior/elder)