進品 jìn pǐn · tiến phẩm Hán Việt: tiến phẩm · Pinyin: jìn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 品 (phẩm)Pinyinjìn pǐnHán Việttiến phẩmCấu tạo進 + 品 · tiến + phẩm nghĩa thành phần: tiến + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹入流。谓九品外的官员进入品秩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹入流。谓九品外的官员进入品秩。