進售 jìn shòu · tiến thụ Hán Việt: tiến thụ · Pinyin: jìn shòu Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 售 (thụ)Pinyinjìn shòuHán Việttiến thụCấu tạo進 + 售 · tiến + thụ nghĩa thành phần: tiến + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹推行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹推行。