進善 jìn shàn · tiến thiện Hán Việt: tiến thiện · Pinyin: jìn shàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 善 (thiện)Pinyinjìn shànHán Việttiến thiệnCấu tạo進 + 善 · tiến + thiện nghĩa thành phần: tiến + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进呈善言; 进举贤善之人。Tân Hoa Tự Điển 1.进呈善言。 2.进举贤善之人。