進圍

jìn wéi tiến vi

Hán Việt: tiến vi · Pinyin: jìn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进兵围攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进兵围攻。