進土 jìn tǔ · tiến thổ Hán Việt: tiến thổ · Pinyin: jìn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 土 (thổ)Pinyinjìn tǔHán Việttiến thổCấu tạo進 + 土 · tiến + thổ nghĩa thành phần: tiến + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹入土。死的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹入土。死的意思。