進埝

jìn niàn tiến niệm

Hán Việt: tiến niệm · Pinyin: jìn niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓河工修筑堤坝合龙的一种办法。又称进占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓河工修筑堤坝合龙的一种办法。又称进占。