進壁

jìn bì tiến bích

Hán Việt: tiến bích · Pinyin: jìn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进驻并筑工事固守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进驻并筑工事固守。