進孰 jìn shú · tiến thục Hán Việt: tiến thục · Pinyin: jìn shú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 孰 (thục)Pinyinjìn shúHán Việttiến thụcCấu tạo進 + 孰 · tiến + thục nghĩa thành phần: tiến + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"进熟"。