進官 jìn guān · tiến quan Hán Việt: tiến quan · Pinyin: jìn guān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 官 (quan)Pinyinjìn guānHán Việttiến quanCấu tạo進 + 官 · tiến + quan nghĩa thành phần: tiến + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进升授官;进升官职。Tân Hoa Tự Điển 1.进升授官;进升官职。