進室

jìn shì tiến thất

Hán Việt: tiến thất · Pinyin: jìn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹入室。比喻学问或技艺得到师传,有一定的造诣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹入室。比喻学问或技艺得到师传,有一定的造诣。