進尺

jìn chǐ tiến xích

Hán Việt: tiến xích · Pinyin: jìn chǐ

Tổng quan

tiến độ

Cấu tạo: (tiến) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến độ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采矿 、钻探等工作的进度,通常以米为单位计算钻机钻探的年~ㄧ隧道掘进日~十米。

Eng

  • Cihui 進尺 ìnchǐ n. <min.> drilling footage