進居 jìn jū · tiến cư Hán Việt: tiến cư · Pinyin: jìn jū Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 居 (cư)Pinyinjìn jūHán Việttiến cưCấu tạo進 + 居 · tiến + cư nghĩa thành phần: tiến + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹进驻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹进驻。