進屋 jìn wū · tiến ốc Hán Việt: tiến ốc · Pinyin: jìn wū Tổng quan vào nhà Cấu tạo: 進 (tiến) + 屋 (ốc)Pinyinjìn wūHán Việttiến ốcCấu tạo進 + 屋 · tiến + ốc nghĩa thành phần: tiến + ốc Nghĩa ViệtCihui vào nhàMainlandTân Hoa Tự Điển 谓女子出嫁到夫家。Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子出嫁到夫家。