進師

jìn shī tiến sư

Hán Việt: tiến sư · Pinyin: jìn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进军。