進幸

jìn xìng tiến hạnh

Hán Việt: tiến hạnh · Pinyin: jìn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指为帝王侍寝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指为帝王侍寝。