進莊

jìn zhuāng tiến trang

Hán Việt: tiến trang · Pinyin: jìn zhuāng

Tổng quan

vào trang

Cấu tạo: (tiến) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào trang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地租押金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地租押金。