進庠 jìn xiáng · tiến tường Hán Việt: tiến tường · Pinyin: jìn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 庠 (tường)Pinyinjìn xiángHán Việttiến tườngCấu tạo進 + 庠 · tiến + tường nghĩa thành phần: tiến + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹进学。Tân Hoa Tự Điển 1.犹进学。