進引 jìn yǐn · tiến dẫn Hán Việt: tiến dẫn · Pinyin: jìn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 引 (dẫn)Pinyinjìn yǐnHán Việttiến dẫnCấu tạo進 + 引 · tiến + dẫn nghĩa thành phần: tiến + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹引荐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹引荐。